detention camp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trại giam giữ: Một cơ sở nơi các cá nhân bị giam giữ, thường là tạm thời, mà không nhất thiết phải bị kết tội hình sự. Các trại này thường được sử dụng để giam giữ người di cư, người xin tị nạn, tù binh chiến tranh, hoặc các đối tượng khác theo lệnh của chính quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The refugees were held in a detention camp near the border. (Những người tị nạn bị giam giữ trong một trại giam gần biên giới.)
- Reports about the conditions in the detention camp caused international concern. (Các báo cáo về điều kiện trong trại giam đã gây ra mối quan ngại quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"immigration detention camp": trại giam giữ di trú.
- The government faced criticism for its policy of operating immigration detention camps. (Chính phủ đối mặt với chỉ trích về chính sách vận hành các trại giam giữ di trú.)
"administrative detention camp": trại giam giữ hành chính.
- He was held without trial in an administrative detention camp. (Ông ta bị giam giữ mà không xét xử trong một trại giam giữ hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Detention center (n): trung tâm giam giữ. (Thường có nghĩa tương tự, đôi khi được dùng thay thế cho "detention camp").
- Internment camp (n): trại tập trung. (Thường chỉ các trại giam giữ hàng loạt, đặc biệt trong thời chiến hoặc vì lý do chính trị/sắc tộc).
- Prison camp (n): trại tù. (Thường chỉ nơi giam giữ tù binh chiến tranh hoặc tù nhân hình sự).
Từ đồng nghĩa
- Holding facility: cơ sở tạm giam.
- Containment center: trung tâm kiểm soát, cách ly.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- "Detention camp" khác với nhà tù (prison hay jail) thông thường. Nhà tù chủ yếu giam giữ những người đã bị kết án, trong khi trại giam (detention camp) thường dùng để giam giữ tạm thời các đối tượng chờ xử lý pháp lý, xét đơn xin tị nạn, hoặc vì lý do an ninh.
- Trong một số bối cảnh lịch sử, thuật ngữ này có thể mang hàm ý tiêu cực, liên quan đến việc giam giữ hàng loạt mà không qua xét xử.
Noun
- trại giam